Bản dịch của từ Tight-ass trong tiếng Việt

Tight-ass

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tight-ass(Noun)

tˈaɪtæs
ˈtaɪˌtæs
01

Một người được coi là quá tiết kiệm hoặc cẩn trọng khi tiêu tiền.

A person who is perceived as being excessively frugal or careful with money

Ví dụ
02

Một cá nhân quá cứng nhắc trong thái độ hoặc hành vi của họ

An individual who is excessively rigid in their attitudes or behaviors

Ví dụ
03

Một thuật ngữ miệt thị dùng để chỉ những người quá khắt khe hoặc cứng nhắc, thường liên quan đến quy tắc hoặc việc chi tiêu.

A derogatory term referring to a person who is overly stringent or uptight often regarding rules or spending

Ví dụ