Bản dịch của từ Tile flooring trong tiếng Việt
Tile flooring
Noun [U/C]

Tile flooring(Noun)
tˈaɪl flˈɔːrɪŋ
ˈtaɪɫ ˈfɫɔrɪŋ
Ví dụ
Ví dụ
03
Một lựa chọn sàn bền và chống nước thường được sử dụng trong nhà bếp và phòng tắm.
A durable and waterresistant floor option commonly used in kitchens and bathrooms
Ví dụ
