Bản dịch của từ Tile flooring trong tiếng Việt

Tile flooring

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tile flooring(Noun)

tˈaɪl flˈɔːrɪŋ
ˈtaɪɫ ˈfɫɔrɪŋ
01

Một loại vật liệu bề mặt được lắp đặt theo một mẫu cụ thể, thường được sử dụng vì mục đích thẩm mỹ.

A surface material that is laid in a specific pattern often used for aesthetic purposes

Ví dụ
02

Một loại vật liệu trải sàn được làm từ gạch, thường là gạch men hoặc đá.

A type of floor covering made from tiles typically ceramic or stone

Ví dụ
03

Một lựa chọn sàn bền và chống nước thường được sử dụng trong nhà bếp và phòng tắm.

A durable and waterresistant floor option commonly used in kitchens and bathrooms

Ví dụ