Bản dịch của từ Tilted head position trong tiếng Việt

Tilted head position

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tilted head position(Phrase)

tˈɪltɪd hˈɛd pəzˈɪʃən
ˈtɪɫtɪd ˈhɛd pəˈzɪʃən
01

Một tư thế mà đầu nghiêng sang một bên thường thể hiện sự tò mò hoặc chú ý.

A position where the head is angled to one side often indicating curiosity or attentiveness

Ví dụ
02

Một tư thế thường liên quan đến việc lắng nghe hoặc tham gia giao tiếp với người khác.

A posture commonly associated with listening or engaging with others in conversation

Ví dụ
03

Một tín hiệu phi ngôn ngữ có thể gợi ý sự bối rối hoặc câu hỏi được sử dụng trong các tương tác xã hội.

A nonverbal signal that can suggest confusion or questioning used in social interactions

Ví dụ