Bản dịch của từ Tim trong tiếng Việt
Tim

Tim(Noun)
Hệ thống dùng để xác định người gửi và người nhận các email và tin nhắn khác trên internet (ví dụ: địa chỉ email và thông tin định danh liên quan).
The system for identifying the sender and receiver of emails and other messages on the internet.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "tim" trong tiếng Việt có thể được hiểu là cơ quan sinh học quan trọng trong hệ tuần hoàn, có chức năng bơm máu đi nuôi cơ thể. Trong tiếng Anh, từ tương đương là "heart". Từ này không có sự khác biệt trong cách viết giữa Anh-Mỹ, song có thể khác nhau trong cách phát âm; người Anh thường nhấn âm đầu hơn. Trong ngữ cảnh văn học và triết học, "tim" cũng biểu trưng cho tình cảm, sự yêu thương.
Từ "tim" trong tiếng Việt xuất phát từ tiếng Latinh "cor", mang nghĩa là "trái tim". Gốc từ này thể hiện vai trò quan trọng của trái tim trong cả nghĩa đen và nghĩa bóng, biểu trưng cho tình cảm và sự sống. Sự chuyển hóa của từ đã dẫn đến việc sử dụng "tim" trong các ngữ cảnh như tình yêu, nhiệt huyết và cảm xúc, phản ánh mối liên hệ sâu sắc giữa trạng thái tâm lý và thể chất của con người.
Từ "tim" không thường xuất hiện trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, chủ yếu do ngữ cảnh y học hoặc sinh học. Trong các bài kiểm tra IELTS, từ này có thể được đề cập đến trong các chủ đề về sức khỏe hoặc cơ thể con người. Ngoài ra, "tim" cũng thường được sử dụng trong đời sống hàng ngày khi bàn về cảm xúc, tình yêu hoặc trạng thái tâm lý như "tim đập nhanh" hay "tim tan vỡ".
Từ "tim" trong tiếng Việt có thể được hiểu là cơ quan sinh học quan trọng trong hệ tuần hoàn, có chức năng bơm máu đi nuôi cơ thể. Trong tiếng Anh, từ tương đương là "heart". Từ này không có sự khác biệt trong cách viết giữa Anh-Mỹ, song có thể khác nhau trong cách phát âm; người Anh thường nhấn âm đầu hơn. Trong ngữ cảnh văn học và triết học, "tim" cũng biểu trưng cho tình cảm, sự yêu thương.
Từ "tim" trong tiếng Việt xuất phát từ tiếng Latinh "cor", mang nghĩa là "trái tim". Gốc từ này thể hiện vai trò quan trọng của trái tim trong cả nghĩa đen và nghĩa bóng, biểu trưng cho tình cảm và sự sống. Sự chuyển hóa của từ đã dẫn đến việc sử dụng "tim" trong các ngữ cảnh như tình yêu, nhiệt huyết và cảm xúc, phản ánh mối liên hệ sâu sắc giữa trạng thái tâm lý và thể chất của con người.
Từ "tim" không thường xuất hiện trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, chủ yếu do ngữ cảnh y học hoặc sinh học. Trong các bài kiểm tra IELTS, từ này có thể được đề cập đến trong các chủ đề về sức khỏe hoặc cơ thể con người. Ngoài ra, "tim" cũng thường được sử dụng trong đời sống hàng ngày khi bàn về cảm xúc, tình yêu hoặc trạng thái tâm lý như "tim đập nhanh" hay "tim tan vỡ".
