tit
Noun
tit (Noun)
/tɪt/
/tˈɪt/
AI
Ví dụ
Cô ấy cảm thấy không thoải mái khi ai đó nhìn chằm chằm vào ngực cô ấy.She felt uncomfortable when someone stared at her tits.
Bìa tạp chí hiển thị một người mẫu với ngực trần.The magazine cover displayed a model with exposed tits.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Anh ta bị gọi là một kẻ ngốc vì hành vi ngu ngốc của mình.He was called a tit for his silly behavior.
Đừng là một kẻ ngốc và đưa ra những quyết định ngu ngốc như vậy.Don't be a tit and make such foolish decisions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Cảnh sát bắt giữ nghi phạm vì ăn cắp.The tit arrested the suspect for shoplifting.
Cảnh sát hỏi nhân chứng về sự việc.The tit questioned the witness about the incident.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của tit (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
tit | tits |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Tit" là một từ tiếng Anh có nghĩa là một loài chim nhỏ thường thuộc họ Paridae, nổi bật với ngoại hình dễ thương và giọng hót líu lo. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này chỉ được sử dụng trong ngữ cảnh về động vật và không có biến thể khác, trong khi tiếng Anh Anh có thể dùng "tit" để chỉ một số loại chim, như "great tit". Tuy nhiên, "tit" cũng có thể mang ý nghĩa xúc phạm trong ngữ cảnh không chính thức, phân biệt rõ giữa các cách dùng trong từng văn hóa.