Bản dịch của từ To bounce trong tiếng Việt

To bounce

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

To bounce(Verb)

tˈuː bˈaʊns
ˈtoʊ ˈbaʊns
01

Để làm cho một quả bóng chạm vào một bề mặt và sau đó di chuyển theo hướng khác

To cause a ball to hit a surface and then move in another direction

弹起 - 使球撞击表面后向另一个方向运动

Ví dụ
02

Từ chối hoặc khước từ một điều gì đó, đặc biệt là một ý tưởng hoặc đề xuất

To reject or refuse something especially an idea or proposal

拒绝 - 拒绝或推辞某事,特别是某种想法或提议

Ví dụ
03

Di chuyển lên xuống nhiều lần hoặc làm cho cái gì đó di chuyển theo cách này

To move up and down repeatedly or to make something move in this way

弹跳 - 连续向上或向下移动;或使某物以此方式运动

Ví dụ