ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
To bounce
Để làm cho một quả bóng chạm vào một bề mặt và sau đó di chuyển theo hướng khác
To cause a ball to hit a surface and then move in another direction
弹起 - 使球撞击表面后向另一个方向运动
Từ chối hoặc khước từ một điều gì đó, đặc biệt là một ý tưởng hoặc đề xuất
To reject or refuse something especially an idea or proposal
拒绝 - 拒绝或推辞某事,特别是某种想法或提议
Di chuyển lên xuống nhiều lần hoặc làm cho cái gì đó di chuyển theo cách này
To move up and down repeatedly or to make something move in this way
弹跳 - 连续向上或向下移动;或使某物以此方式运动