Bản dịch của từ To wire money trong tiếng Việt

To wire money

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

To wire money(Phrase)

tˈuː wˈaɪə mˈəʊni
ˈtoʊ ˈwaɪɝ ˈməni
01

Chuyển tiền điện tử, thường thông qua ngân hàng hoặc dịch vụ tài chính.

To transfer money electronically typically through a bank or financial service

转账通常通过银行或金融服务来进行。

Ví dụ
02

Sắp xếp việc thanh toán tiền qua một thiết bị truyền thông.

To arrange for the payment of money using a communication device

通过通信设备安排支付款项

Ví dụ
03

Chuyển tiền từ tài khoản này sang tài khoản khác bằng cách sử dụng hệ thống điện tử.

To send funds from one account to another using an electronic system

通过电子系统,将资金从这个账户转到另一个账户。

Ví dụ