Bản dịch của từ Tool trong tiếng Việt

Tool

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tool (Noun)

tˈul
tˈul
01

Một họa tiết riêng biệt được dập để trang trí bìa sách

A distinct design in the tooling of a book.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Từ lóng chỉ dương vật (của nam giới).

A man's penis.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một dụng cụ hoặc đồ dùng, thường cầm bằng tay, được dùng để thực hiện một công việc hoặc chức năng cụ thể.

A device or implement, especially one held in the hand, used to carry out a particular function.

tool nghĩa là gì
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Tool (Verb)

tˈul
tˈul
01

(Động từ) Dập hoặc khắc một hoa văn, họa tiết lên da (thường là bìa sách bằng da) bằng dụng cụ chuyên dụng để tạo vết in hoặc nổi.

Impress a design on (leather, especially a leather book cover)

Ví dụ
02

Trang bị công cụ, dụng cụ hoặc máy móc cần thiết cho quá trình sản xuất công nghiệp; làm cho một nhà máy, xưởng hoặc dây chuyền sản xuất có các thiết bị cần thiết để hoạt động.

Equip or be equipped with tools for industrial production.

Ví dụ
03

(lái xe) đi chơi, chạy rong hoặc chạy thong thả mà không có mục đích gấp; lái xe một cách thoải mái, thư giãn.

Drive or ride in a casual or leisurely manner.

Ví dụ
04

Dùng đục (hoặc dụng cụ thích hợp) gọt, chỉnh bề mặt đá cho phẳng, lấy nét hoặc tạo hình bằng cách đẽo, cắt từng phần bằng đục.

Dress (stone) with a chisel.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ