tooled
tooled (Verb)
Nghĩa 01
“Tooled” là dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ “tool” (làm bằng dụng cụ, tạo hình hoặc trang bị công cụ). Nghĩa là đã dùng dụng cụ hoặc máy móc để gia công, chế tạo, tạo hình hoặc trang bị một thứ gì đó.
simple past and past participle of tool.
Dạng động từ của tooled (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | tool |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | tooled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | tooled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | tools |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | tooling |
tooled (Adjective)
Nghĩa 01
Được gia công hoặc tạo bằng công cụ (đồ nghề); đã được xử lý bằng dụng cụ để tạo hình, khắc hoặc lắp đặt.
Worked with a tool.
Nghĩa 02
(Trong đóng sách) được chạm, dập hoặc in hoa văn trang trí lên bề mặt bìa; có họa tiết trang trí đính nổi hoặc in chìm tạo điểm nhấn.
bookbinding Impressed with an ornamental design.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Tooled" là một từ tiếng Anh có nghĩa là được chế tạo hoặc gia công bằng công cụ, thường để chỉ sản phẩm hoặc vật liệu đã qua quá trình chế biến. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, cách sử dụng và hình thức viết của từ này không có sự khác biệt đáng kể. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc chế tạo, đặc biệt là khi đề cập đến quy trình sản xuất hoặc hoàn thiện các sản phẩm cơ khí.