Anh - Việt

Bản dịch của từ Tooled trong tiếng Việt

tooled

VerbAdjective

tooled (Verb)

/tˈuld/
/tˈuld/
AI

Nghĩa 01

“Tooled” là dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ “tool” (làm bằng dụng cụ, tạo hình hoặc trang bị công cụ). Nghĩa là đã dùng dụng cụ hoặc máy móc để gia công, chế tạo, tạo hình hoặc trang bị một thứ gì đó.

simple past and past participle of tool.

Ví dụ
Cộng đồng đã hoàn thành sân chơi mới chỉ trong ba tuần.The community tooled the new playground in just three weeks.
Họ đã không hoàn thành công viên cho sự kiện năm ngoái.They did not tooled the park for the event last year.

Dạng động từ của tooled (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

tool

V2

Quá khứ đơn

Past simple

tooled

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

tooled

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

tools

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

tooling

tooled (Adjective)

/tuld/
/tuld/
AI

Nghĩa 01

Được gia công hoặc tạo bằng công cụ (đồ nghề); đã được xử lý bằng dụng cụ để tạo hình, khắc hoặc lắp đặt.

Worked with a tool.

Ví dụ
Trung tâm cộng đồng đã trang bị vườn bằng thiết bị mới mùa hè trước.The community center tooled the garden with new equipment last summer.
Họ không được chuẩn bị cho sự kiện lớn cuối tuần trước.They were not tooled for the large event last weekend.

Nghĩa 02

(Trong đóng sách) được chạm, dập hoặc in hoa văn trang trí lên bề mặt bìa; có họa tiết trang trí đính nổi hoặc in chìm tạo điểm nhấn.

bookbinding Impressed with an ornamental design.

Ví dụ
Bìa sách được trang trí nổi bật đã gây ấn tượng tại sự kiện xã hội.The tooled cover of the book impressed everyone at the social event.
Những thiết kế trang trí trên thiệp mời không hấp dẫn lắm.The tooled designs on the invitations were not very appealing.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh