Bản dịch của từ Tool trong tiếng Việt
Tool

Tool (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một dụng cụ hoặc đồ dùng, thường cầm bằng tay, được dùng để thực hiện một công việc hoặc chức năng cụ thể.
A device or implement, especially one held in the hand, used to carry out a particular function.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tool (Verb)
Trang bị công cụ, dụng cụ hoặc máy móc cần thiết cho quá trình sản xuất công nghiệp; làm cho một nhà máy, xưởng hoặc dây chuyền sản xuất có các thiết bị cần thiết để hoạt động.
Equip or be equipped with tools for industrial production.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "tool" trong tiếng Anh có nghĩa là một vật dụng hoặc thiết bị được sử dụng để thực hiện một tác vụ cụ thể. Trong tiếng Anh Anh, nó được viết và phát âm giống như trong tiếng Anh Mỹ; tuy nhiên, trong ngữ cảnh, từ này có thể bao gồm một nghĩa rộng hơn, liên quan đến các phương pháp hay chiến lược trong công việc, không chỉ giới hạn ở các vật dụng vật lý. "Tool" cũng thường được sử dụng trong các lĩnh vực như công nghệ thông tin và quản lý, ám chỉ đến phần mềm hỗ trợ.
Họ từ
Từ "tool" trong tiếng Anh có nghĩa là một vật dụng hoặc thiết bị được sử dụng để thực hiện một tác vụ cụ thể. Trong tiếng Anh Anh, nó được viết và phát âm giống như trong tiếng Anh Mỹ; tuy nhiên, trong ngữ cảnh, từ này có thể bao gồm một nghĩa rộng hơn, liên quan đến các phương pháp hay chiến lược trong công việc, không chỉ giới hạn ở các vật dụng vật lý. "Tool" cũng thường được sử dụng trong các lĩnh vực như công nghệ thông tin và quản lý, ám chỉ đến phần mềm hỗ trợ.
