Bản dịch của từ Top seller trong tiếng Việt
Top seller
Noun [U/C]

Top seller(Noun)
tˈɒp sˈɛlɐ
ˈtɑp ˈsɛɫɝ
Ví dụ
Ví dụ
03
Một cá nhân hoặc công ty đứng đầu doanh số bán hàng trong một thị trường hoặc danh mục cụ thể.
An individual or company that is the bestselling in a particular market or category
Ví dụ
