Bản dịch của từ Total package trong tiếng Việt

Total package

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Total package(Noun)

tˈəʊtəl pˈækɪdʒ
ˈtoʊtəɫ ˈpækɪdʒ
01

Mức độ đầy đủ hoặc toàn bộ của một cái gì đó, thường được sử dụng theo nghĩa bóng.

The full extent or entirety of something typically used in a figurative sense

Ví dụ
02

Một giải pháp hoàn chỉnh hoặc đề xuất giải quyết mọi khía cạnh của một nhu cầu hoặc tình huống cụ thể.

A complete solution or offer that addresses all aspects of a particular need or situation

Ví dụ
03

Một bộ hoàn chỉnh các mặt hàng hoặc thành phần được đóng gói cùng nhau để bán hoặc sử dụng.

A complete set of items or components that are packaged together for sale or use

Ví dụ