Bản dịch của từ Toxicodendron trong tiếng Việt
Toxicodendron
Noun [U/C]

Toxicodendron(Noun)
tˈɒksɪkˌəʊdəndrən
ˌtɑksɪˈkoʊdəndrən
Ví dụ
02
Một chi của các loại thực vật có hoa trong họ Anacardiaceae, thường được biết đến với các loài như dưa leo độc và sò độc.
A genus of flowering plants in the Anacardiaceae family is commonly known for including poison ivy and poison oak.
Chi thực vật có hoa này thuộc họ Anacardiaceae, thường được biết đến với những loại cây như độc mã và sồi độc.
Ví dụ
