Bản dịch của từ Tracked shipping trong tiếng Việt

Tracked shipping

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tracked shipping(Noun)

trˈækt ʃˈɪpɪŋ
ˈtrækt ˈʃɪpɪŋ
01

Một dịch vụ do các nhà vận chuyển cung cấp, cho phép theo dõi chi tiết tình trạng giao hàng và cập nhật thông tin về quá trình giao hàng.

A service offered by carriers that enables detailed shipment visibility and followup on delivery status

Ví dụ
02

Quá trình theo dõi kiện hàng hoặc hàng hóa từ điểm xuất phát đến điểm đến cuối cùng.

The process of tracking packages or freight from the point of origin to the final destination

Ví dụ
03

Một phương thức vận chuyển cho phép người gửi và người nhận theo dõi tiến trình của đơn hàng theo thời gian thực.

A method of shipping that allows the sender and receiver to monitor the progress of a shipment in realtime

Ví dụ