Bản dịch của từ Traditional employment sector trong tiếng Việt

Traditional employment sector

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Traditional employment sector(Phrase)

trɐdˈɪʃənəl ɛmplˈɔɪmənt sˈɛktɐ
trəˈdɪʃənəɫ ɛmˈpɫɔɪmənt ˈsɛktɝ
01

Bao gồm các nghề nghiệp phổ biến và được công nhận trong nền kinh tế, khác với công việc làm thêm hoặc tự do.

This includes standard and officially recognized professions within the economy, as opposed to freelance work or jobs based on contracts.

包括在经济体系中被正式认可的专业岗位,与零工或自由职业工作形成对比。

Ví dụ
02

Một lĩnh vực trong thị trường việc làm bao gồm những công việc thường có tính ổn định và lâu dài, như trong các ngành sản xuất, nông nghiệp và chính phủ.

One segment of the labor market includes jobs that tend to be stable and long-term, such as those in manufacturing, agriculture, or government.

劳动力市场中的一个领域包括那些相对稳定、长期的工作,比如制造业、农业和政府部门的工作。

Ví dụ
03

Đề cập đến các ngành công nghiệp đã tồn tại lâu dài và thường tuân theo các phương pháp truyền thống

When it comes to industries that have been established and operating over a long period, they usually follow traditional practices.

提到那些已建立且长久运作的行业,通常都遵循传统的操作流程。

Ví dụ