Bản dịch của từ Transitional living trong tiếng Việt

Transitional living

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Transitional living (Phrase)

trænsˈɪʃənəl lˈaɪvɪŋ
trænˈzɪʃənəɫ ˈɫaɪvɪŋ
01

Một tình huống sống đóng vai trò như một bước trung gian hướng tới khả năng tự lập.

A living situation that serves as an intermediary step towards selfsufficiency

Ví dụ
02

Một sự sắp xếp giúp cá nhân đạt được sự độc lập trong khi vẫn nhận được sự hỗ trợ.

An arrangement that helps individuals obtain independence while still receiving assistance

Ví dụ
03

Một loại hình nhà ở hỗ trợ người đang chuyển tiếp từ tình trạng vô gia cư hoặc những khó khăn khác sang một nơi ở ổn định.

A type of housing that provides support for people transitioning from homelessness or other difficult situations to permanent housing

Ví dụ