Bản dịch của từ Transitional living trong tiếng Việt
Transitional living
Phrase

Transitional living (Phrase)
trænsˈɪʃənəl lˈaɪvɪŋ
trænˈzɪʃənəɫ ˈɫaɪvɪŋ
01
Một tình huống sống đóng vai trò như một bước trung gian hướng tới khả năng tự lập.
A living situation that serves as an intermediary step towards selfsufficiency
Ví dụ
02
Một sự sắp xếp giúp cá nhân đạt được sự độc lập trong khi vẫn nhận được sự hỗ trợ.
An arrangement that helps individuals obtain independence while still receiving assistance
Ví dụ
