Bản dịch của từ Travel authorization trong tiếng Việt

Travel authorization

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Travel authorization(Noun)

trˈævəl ˌɔːθəraɪzˈeɪʃən
ˈtrævəɫ ˌɔθɝɪˈzeɪʃən
01

Một loại giấy phép hoặc tài liệu cần thiết cho cá nhân khi di chuyển, đặc biệt là qua các biên giới quốc gia.

A permission or document required for an individual to travel especially across national borders

Ví dụ
02

Một sự chấp thuận chính thức cho phép ai đó rời khỏi hoặc nhập cảnh vào một quốc gia.

An official approval allowing someone to leave or enter a country

Ví dụ
03

Một loại giấy phép hoặc chứng nhận nhất định cần thiết để đi lại vì một số mục đích cụ thể.

A specified type of permit or clearance needed to travel for certain purposes

Ví dụ