Bản dịch của từ Trifolium trong tiếng Việt

Trifolium

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Trifolium (Noun)

trɪfˈəʊliəm
trɪˈfoʊɫiəm
01

Chi thực vật thuộc họ Đậu, gồm các loài cỏ ba lá, thường có lá chia thành ba lá chét và cụm hoa hình đầu tròn

A genus of plants in the pea family that includes clovers typically with leaves divided into three leaflets and round flower heads

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa