Bản dịch của từ Triskelion trong tiếng Việt

Triskelion

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Triskelion(Noun)

trɪskˈiːliən
ˌtrɪˈskiɫjən
01

Một thiết kế xuất hiện trên cờ, tiền xu và huy hiệu mô tả ba chân hoặc hình xoắn ốc tỏa ra từ một trung tâm

A design appearing on flags coins and heraldry depicting three legs or spirals radiating from a center

Ví dụ
02

Một họa tiết cổ xưa được sử dụng trong nhiều nền văn hóa khác nhau thường tượng trưng cho chu kỳ tiến triển hoặc sự cạnh tranh

An ancient motif used in various cultures often representing progress cycles or competition

Ví dụ
03

Một biểu tượng bao gồm ba vòng xoắn lồng vào nhau hoặc ba chân người cong

A symbol consisting of three interlocked spirals or three bent human legs

Ví dụ