Bản dịch của từ Troubles flare up trong tiếng Việt
Troubles flare up

Troubles flare up(Verb)
Bất thần trở nên gay gắt hoặc dữ dội, đặc biệt là các vấn đề hoặc xung đột.
To suddenly become active or intense, especially regarding issues or conflicts.
突然变得活跃或激烈,尤其是在问题或冲突方面。
Bộc phát đột ngột về quy mô hoặc phạm vi, thường được dùng theo nghĩa bóng để miêu tả cảm xúc hoặc vấn đề.
Sudden increases in volume or range are often used metaphorically to describe emotions or issues.
突然变大声或扩大范围,通常用作比喻,表达情绪或某种问题的激烈程度。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "troubles flare up" diễn tả tình trạng mà các vấn đề, khó khăn hoặc mâu thuẫn bùng phát một cách dữ dội và đột ngột. "Flare up" mang nghĩa là sự gia tăng bất ngờ trong mức độ nghiêm trọng của một vấn đề. Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh xã hội hoặc cá nhân, biểu thị sự bùng nổ của căng thẳng hoặc xung đột. Tại cả Anh và Mỹ, cụm từ này có cách sử dụng tương đồng, không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hoặc ngữ cảnh.
Cụm từ "troubles flare up" diễn tả tình trạng mà các vấn đề, khó khăn hoặc mâu thuẫn bùng phát một cách dữ dội và đột ngột. "Flare up" mang nghĩa là sự gia tăng bất ngờ trong mức độ nghiêm trọng của một vấn đề. Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh xã hội hoặc cá nhân, biểu thị sự bùng nổ của căng thẳng hoặc xung đột. Tại cả Anh và Mỹ, cụm từ này có cách sử dụng tương đồng, không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hoặc ngữ cảnh.
