trumpeter
trumpeter (Noun)
Nghĩa 01
Người (hoặc con vật) phát ra tiếng kèn hoặc tiếng kêu giống tiếng kèn.
One who makes a trumpeting sound.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Người thổi kèn trumpet (kèn trompê); người chơi nhạc cụ trumpet.
Someone who plays a trumpet.
Nghĩa 03
Một giống bồ câu kiểng (thuộc loài Columba livia) được nuôi vì tiếng kêu đặc biệt, là tiếng coo kéo dài và rền giống như tiếng trống; thường gọi là bồ câu 'trumpeter' hay bồ câu có tiếng vọng.
Any of a number of breeds of fancy pigeon variety of domestic pigeon Columba livia originally bred for their peculiar gurgling voice a prolonged coo called trumpeting or drumming.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Trumpeter" là danh từ chỉ người chơi nhạc cụ trumpet, thường được sử dụng trong các thể loại âm nhạc như jazz, cổ điển và nhạc hòa tấu. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này có sự tương đồng trong cả hình thức viết lẫn phát âm. Tuy nhiên, một sốngữ cảnh và cách sử dụng có thể khác nhau; ví dụ, "trumpeter" thường được liên kết với các buổi biểu diễn nhạc jazz trong văn hóa Mỹ hơn là văn hóa Anh.