Anh - Việt

Bản dịch của từ Trumpeter trong tiếng Việt

trumpeter

Noun

trumpeter (Noun)

/tɹˈʌmpətɚ/
/tɹˈʌmpɪtəɹ/
AI

Nghĩa 01

Người (hoặc con vật) phát ra tiếng kèn hoặc tiếng kêu giống tiếng kèn.

One who makes a trumpeting sound.

Ví dụ
Người thổi kèn đã chơi một giai điệu đẹp tại sự kiện xã hội.The trumpeter played a beautiful melody at the social event.
Không mọi buổi tụ tập xã hội đều cần một người thổi kèn để tạo bầu không khí vui vẻ.Not every social gathering needs a trumpeter to create a festive atmosphere.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Người thổi kèn trumpet (kèn trompê); người chơi nhạc cụ trumpet.

Someone who plays a trumpet.

Ví dụ
Người chơi kèn tài năng biểu diễn tại sự kiện xã hội tối qua.The talented trumpeter performed at the social event last night.
Tôi không thể tìm thấy bất kỳ người chơi kèn nào sẵn sàng cho việc giải trí tại bữa tiệc.I couldn't find any trumpeter available for the party entertainment.

Nghĩa 03

Một giống bồ câu kiểng (thuộc loài Columba livia) được nuôi vì tiếng kêu đặc biệt, là tiếng coo kéo dài và rền giống như tiếng trống; thường gọi là bồ câu 'trumpeter' hay bồ câu có tiếng vọng.

Any of a number of breeds of fancy pigeon variety of domestic pigeon Columba livia originally bred for their peculiar gurgling voice a prolonged coo called trumpeting or drumming.

Ví dụ
Chim bồ câu trumpeter nổi tiếng với giọng hát ấn tượng đặc biệt.The trumpeter pigeon is known for its distinctive gurgling voice.
Một số người thấy tiếng kêu của chim bồ câu trumpeter làm phiền.Some people find the trumpeter pigeon's cooing annoying.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh