Bản dịch của từ Tuck away trong tiếng Việt

Tuck away

Verb Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tuck away(Verb)

tək əwˈeɪ
tək əwˈeɪ
01

Đặt hoặc cất một vật vào một chỗ nào đó, thường để giấu hoặc để lưu giữ an toàn.

To put something in a particular place especially in order to hide or store it.

藏起来

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Tuck away(Phrase)

tək əwˈeɪ
tək əwˈeɪ
01

“Tuck away” nghĩa là để dành hoặc cất giữ tiền, thời gian hoặc nguồn tài nguyên có giá trị khác để dùng sau này.

To save or store money time or another valuable resource especially for later use.

存储金钱或资源以备后用

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh