Bản dịch của từ Turns rigid trong tiếng Việt
Turns rigid
Phrase

Turns rigid(Phrase)
tˈɜːnz rˈɪdʒɪd
ˈtɝnz ˈrɪdʒɪd
01
Chấp nhận một thái độ hoặc cách cư xử cứng rắn và không linh hoạt.
Adopts a strict or unyielding attitude or manner
Ví dụ
Ví dụ
03
Trở nên cứng nhắc hoặc không linh hoạt về hình thức hoặc thái độ.
Becomes stiff or inflexible in substance form or attitude
Ví dụ
