Anh - Việt

Bản dịch của từ Twists trong tiếng Việt

twists

NounVerb

twists (Noun)

/twˈɪsts/
/ˈtwɪsts/
AI

Nghĩa 01

Một ví dụ về việc quay một vật theo chiều tròn.

An instance of turning something in a circular direction

Ví dụ
Tại buổi khiêu vũ xã hội của Maya, Leo biểu diễn ba động tác xoay cho khán giả.At Maya's social dance, Leo demonstrated three twists for the audience.
Buổi họp cộng đồng không có động tác xoay nào trong hoạt động xây dựng nhóm.The community meeting included no twists during the team-building exercise.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một sự thay đổi về hướng đi hoặc vị trí

A change in direction or position

Ví dụ
Cuộc tranh luận có những bước ngoặt bất ngờ sau khi Maya đề xuất bữa trưa miễn phí ở trường.The debate had unexpected twists after Maya proposed free school meals.
Chiến dịch xã hội không có biến chuyển nào trong ba tuần họp công khai.The social campaign showed no twists during three weeks of public meetings.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một sự kiện bất ngờ hoặc sự thay đổi hoàn cảnh

A surprising event or change of circumstances

Ví dụ
Chiến dịch truyền thông xã hội của Maya có hai bước ngoặt bất ngờ trước cuộc bầu cử.Maya's social media campaign had two twists before the election.
Cuộc tranh luận về nhà ở năm 2024 không tránh khỏi những diễn biến bất ngờ trong nhóm cử tri trẻ.The 2024 housing debate was not free of twists among young voters.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

twists (Verb)

/twˈɪsts/
/ˈtwɪsts/
AI

Nghĩa 01

Một ví dụ về việc xoay một vật theo hướng vòng tròn.

To turn or rotate something especially in a circular motion

Ví dụ
Tại một sự kiện xã hội, Maya vặn nắp chai rồi bắt đầu thảo luận về giáo dục.At a social event, Maya twists the bottle cap and starts discussing education.
Trong một cuộc khảo sát xã hội, Leo không xoay máy quay về phía người tham gia.During a social survey, Leo does not twist the camera toward participants.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một sự thay đổi trong hướng đi hoặc vị trí

To distort the shape of something by pulling or turning

Ví dụ
Trong một thí nghiệm xã hội, Maya xoắn một sợi dây thành biểu tượng bỏ phiếu.During a social experiment, Maya twists a wire into a voting symbol.
Trong cuộc thảo luận nhóm, Leo không bao giờ làm cong các góc áp phích.During group discussion, Leo never twists the poster's corners.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một sự kiện bất ngờ hoặc sự thay đổi hoàn cảnh.

To change the direction or position of something

Ví dụ
Maya chuyển câu hỏi khảo sát sang bất bình đẳng xã hội.Maya twists the survey question toward social inequality.
Tiêu đề không bao giờ hướng dư luận về phía bạo lực.The headline never twists public opinion toward violence.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh