Bản dịch của từ Typographical error trong tiếng Việt

Typographical error

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Typographical error(Noun)

tˌaɪpəɡrˈæfɪkəl ˈɛrɐ
ˌtaɪpəˈɡræfɪkəɫ ˈɛrɝ
01

Lỗi được thực hiện trong quá trình đánh máy, chẳng hạn như đánh sai chính tả hoặc ký tự không đúng.

An error made in the typing process such as a misspelled word or incorrect character

Ví dụ
02

Một lỗi nhỏ hoặc không đáng kể trong việc đánh máy hoặc in ấn, thường được gọi là lỗi đánh máy.

A minor or insignificant error in typing or printing commonly called a typo

Ví dụ
03

Một sai sót trong văn bản in hoặc đánh máy, thường do trục trặc kỹ thuật hoặc lỗi con người.

A mistake in printed or typed text often due to mechanical failure or human error

Ví dụ