Bản dịch của từ Typographical error trong tiếng Việt
Typographical error
Noun [U/C]

Typographical error(Noun)
tˌaɪpəɡrˈæfɪkəl ˈɛrɐ
ˌtaɪpəˈɡræfɪkəɫ ˈɛrɝ
Ví dụ
02
Một lỗi nhỏ hoặc không đáng kể trong việc đánh máy hoặc in ấn, thường được gọi là lỗi đánh máy.
A minor or insignificant error in typing or printing commonly called a typo
Ví dụ
