Bản dịch của từ Uav trong tiếng Việt
Uav
Noun [U/C]

Uav(Noun)
wˈɑːv
ˈwɑv
Ví dụ
02
Một phương tiện bay không người lái được thiết kế để điều khiển từ xa hoặc tự động.
An unmanned aerial vehicle designed to be controlled remotely or autonomously
Ví dụ
