Bản dịch của từ Uav trong tiếng Việt

Uav

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Uav(Noun)

wˈɑːv
ˈwɑv
01

Một loại máy bay hoạt động mà không có phi công trên boong, thường được sử dụng cho mục đích giám sát hoặc quân sự.

A type of aircraft that operates without a pilot on board often used for surveillance or military purposes

Ví dụ
02

Một phương tiện bay không người lái được thiết kế để điều khiển từ xa hoặc tự động.

An unmanned aerial vehicle designed to be controlled remotely or autonomously

Ví dụ
03

Một phương tiện bay không cần phi công và được sử dụng cho nhiều mục đích khác nhau, bao gồm do thám và chiến đấu trên không.

A vehicle that flies without a human pilot and is used in various applications including reconnaissance and aerial combat

Ví dụ