Bản dịch của từ Umbrella cover trong tiếng Việt

Umbrella cover

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Umbrella cover(Noun)

əmbɹˈɛlə kˈʌvɚ
əmbɹˈɛlə kˈʌvɚ
01

Một lớp bao bọc bảo vệ cho cái ô.

A protective covering for an umbrella.

Ví dụ
02

Một lớp ngoài hoặc vỏ bảo vệ cơ cấu của cái ô.

An outer layer or sheath that protects the mechanism of an umbrella.

Ví dụ
03

Vải hoặc cấu trúc bổ sung có thể cung cấp thêm sự bảo vệ cho người hoặc vật trong mưa hoặc dưới nắng.

Additional fabric or structure that can provide extra coverage for a person or object during rain or sun.

Ví dụ