Bản dịch của từ Unblock trong tiếng Việt
Unblock

Unblock(Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Lấy bỏ chướng ngại hoặc vật cản khỏi một chỗ, thường là thông tắc ống nước, cống, hoặc lỗ để cho nước hoặc vật chất chảy qua được.
Remove an obstruction from something especially a pipe or drain.
清除阻塞物
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Trong bạch cầu bài (card game) hoặc khi chơi bài có bộ màu dài, hành động chơi để mở đường cho một bộ (suit) dài sao cho các lá bài bị kẹt trước đó được đưa ra để bộ bài đó trở nên có giá trị — tức là chơi để “giải tắc” hoặc “mở” bộ màu dài để các lá còn lại trong bộ đó có thể thắng được lượt về sau.
Play in such a way that a long suit becomes established.
打通长牌的道路
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "unblock" là động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là gỡ bỏ sự chặn đứng, thông thường liên quan đến việc khôi phục quyền truy cập vào cái gì đó đã bị hạn chế, chẳng hạn như tài khoản mạng hoặc đường ống. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng rộng rãi và phổ biến trong các ngữ cảnh kỹ thuật số. Trong tiếng Anh Anh, tuy có thể gặp nhưng ít phổ biến hơn. Hình thức viết và ngữ nghĩa chủ yếu tương tự nhau giữa hai biến thể, tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi tùy theo khu vực.
Từ "unblock" có nguồn gốc từ tiền tố "un-" và động từ "block". Tiền tố "un-" xuất phát từ tiếng Đức cổ, biểu thị sự phủ định hoặc phản tác dụng. Động từ "block" lại có nguồn gốc từ tiếng Latin "bloccāre", có nghĩa là ngăn chặn hoặc cản trở. Kết hợp hai phần này, "unblock" chỉ hành động loại bỏ sự cản trở, khôi phục lại khả năng di chuyển hoặc tự do, phù hợp với nghĩa hiện tại trong ngữ cảnh vật lý cũng như ẩn dụ.
Từ "unblock" xuất hiện với tần suất vừa phải trong các thành phần của IELTS, đặc biệt trong các bài nghe và nói, khi thảo luận về vấn đề liên quan đến công nghệ hoặc tình huống cần khắc phục trở ngại. Trong bối cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong các tình huống hàng ngày, như giải quyết các vấn đề về giao thông, mạng internet hoặc khả năng tiến bộ trong cuộc sống cá nhân. Sự phổ biến của từ này phản ánh xu hướng ngày càng gia tăng trong việc tìm kiếm giải pháp cho những vấn đề.
Từ "unblock" là động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là gỡ bỏ sự chặn đứng, thông thường liên quan đến việc khôi phục quyền truy cập vào cái gì đó đã bị hạn chế, chẳng hạn như tài khoản mạng hoặc đường ống. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng rộng rãi và phổ biến trong các ngữ cảnh kỹ thuật số. Trong tiếng Anh Anh, tuy có thể gặp nhưng ít phổ biến hơn. Hình thức viết và ngữ nghĩa chủ yếu tương tự nhau giữa hai biến thể, tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi tùy theo khu vực.
Từ "unblock" có nguồn gốc từ tiền tố "un-" và động từ "block". Tiền tố "un-" xuất phát từ tiếng Đức cổ, biểu thị sự phủ định hoặc phản tác dụng. Động từ "block" lại có nguồn gốc từ tiếng Latin "bloccāre", có nghĩa là ngăn chặn hoặc cản trở. Kết hợp hai phần này, "unblock" chỉ hành động loại bỏ sự cản trở, khôi phục lại khả năng di chuyển hoặc tự do, phù hợp với nghĩa hiện tại trong ngữ cảnh vật lý cũng như ẩn dụ.
Từ "unblock" xuất hiện với tần suất vừa phải trong các thành phần của IELTS, đặc biệt trong các bài nghe và nói, khi thảo luận về vấn đề liên quan đến công nghệ hoặc tình huống cần khắc phục trở ngại. Trong bối cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong các tình huống hàng ngày, như giải quyết các vấn đề về giao thông, mạng internet hoặc khả năng tiến bộ trong cuộc sống cá nhân. Sự phổ biến của từ này phản ánh xu hướng ngày càng gia tăng trong việc tìm kiếm giải pháp cho những vấn đề.
