Bản dịch của từ Unblock trong tiếng Việt

Unblock

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unblock(Verb)

ənblˈɑk
ənblˈɑk
01

Khôi phục quyền truy cập hoặc sử dụng một dịch vụ trực tuyến (như email, trang web) hoặc điện thoại di động khi trước đó nó bị chặn hoặc không thể dùng được.

Restore access to or the use of email or a website or mobile phone.

恢复访问

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Lấy bỏ chướng ngại hoặc vật cản khỏi một chỗ, thường là thông tắc ống nước, cống, hoặc lỗ để cho nước hoặc vật chất chảy qua được.

Remove an obstruction from something especially a pipe or drain.

清除阻塞物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Trong bạch cầu bài (card game) hoặc khi chơi bài có bộ màu dài, hành động chơi để mở đường cho một bộ (suit) dài sao cho các lá bài bị kẹt trước đó được đưa ra để bộ bài đó trở nên có giá trị — tức là chơi để “giải tắc” hoặc “mở” bộ màu dài để các lá còn lại trong bộ đó có thể thắng được lượt về sau.

Play in such a way that a long suit becomes established.

打通长牌的道路

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh