Bản dịch của từ Underate trong tiếng Việt

Underate

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Underate(Verb)

ˈʌndərˌeɪt
ˈəndɝˌeɪt
01

Không nhận ra được tiềm năng hoặc tầm quan trọng đầy đủ của một điều gì đó.

To fail to recognize the full potential or significance of something

Ví dụ
02

Coi thường hoặc thôi xử lý ai đó hoặc cái gì đó như có giá trị hoặc tầm quan trọng thấp hơn.

To regard or treat someone or something as having less value or importance

Ví dụ
03

Đánh giá thấp hoặc xem điều gì đó hoặc ai đó kém quan trọng hơn hoặc kém khả năng hơn so với thực tế.

To underestimate or evaluate something or someone as less important or less capable than they actually are

Ví dụ