Bản dịch của từ Underground aqueduct trong tiếng Việt

Underground aqueduct

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Underground aqueduct(Noun)

ˈʌndəɡrˌaʊnd ˈækwɪdˌʌkt
ˈəndɝˌɡraʊnd ˈækwəˌdəkt
01

Một con kênh được xây dựng để dẫn nước từ nơi này sang nơi khác, thường được sử dụng trong tưới tiêu hoặc thoát nước.

A constructed channel for carrying water from one place to another often used in irrigation or drainage

Ví dụ
02

Một cấu trúc được xây dựng để dẫn nước hoặc các chất lỏng khác, thường là dưới mặt đất.

A structure built to convey water or other fluids typically underground

Ví dụ
03

Một đường hầm ngầm được thiết kế đặc biệt để vận chuyển nước.

An underground passageway specifically designed for the transport of water

Ví dụ