Bản dịch của từ Undertake a risky journey trong tiếng Việt
Undertake a risky journey
Phrase

Undertake a risky journey(Phrase)
ˈʌndətˌeɪk ˈɑː rˈɪski dʒˈɜːni
ˈəndɝˌteɪk ˈɑ ˈrɪski ˈdʒɝni
01
Chấp nhận trách nhiệm cho một nhiệm vụ hoặc dự án đầy thách thức
To accept responsibility for a challenging task or project
Ví dụ
02
Bắt tay vào một cuộc thám hiểm có thể mang theo nhiều rủi ro lớn
To embark on an expedition that may involve significant danger
Ví dụ
