Bản dịch của từ Uneasy truce trong tiếng Việt
Uneasy truce

Uneasy truce(Noun)
Một thỏa thuận nhằm chấm dứt xung đột nhưng vẫn còn những căng thẳng còn tồn đọng giữa các bên tham gia.
It's a ceasefire agreement, but tensions continue to simmer among the parties involved.
这是停战协议,但各方之间的紧张局势仍未完全缓解。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Uneasy truce" là một cụm từ, diễn tả tình trạng ngừng bắn hoặc hòa bình tạm thời giữa hai bên, trong đó mối quan hệ vẫn còn căng thẳng và có thể phát sinh xung đột bất cứ lúc nào. Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị hoặc quân sự để chỉ sự thiếu vững chắc của hòa bình. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ trong việc sử dụng cụm từ này, cả hai đều áp dụng cùng một nghĩa và ngữ cảnh.
"Uneasy truce" là một cụm từ, diễn tả tình trạng ngừng bắn hoặc hòa bình tạm thời giữa hai bên, trong đó mối quan hệ vẫn còn căng thẳng và có thể phát sinh xung đột bất cứ lúc nào. Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị hoặc quân sự để chỉ sự thiếu vững chắc của hòa bình. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ trong việc sử dụng cụm từ này, cả hai đều áp dụng cùng một nghĩa và ngữ cảnh.
