Bản dịch của từ Uneasy truce trong tiếng Việt

Uneasy truce

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Uneasy truce(Noun)

ənˈizi tɹˈus
ənˈizi tɹˈus
01

Một thỏa thuận hòa bình tạm thời giữa các bên đối lập nhưng không ổn định và có thể đổ vỡ bất cứ lúc nào.

A temporary peace agreement between opposing parties is unstable and could collapse at any moment.

这是一个脆弱的停战协议,双方的对立很不稳定,随时可能破裂。

Ví dụ
02

Một trạng thái bình yên được đạt được, nhưng lại đi kèm với cảm giác thiếu tự tin hoặc thoải mái.

A state of peace has been achieved, but it is characterized by a lack of trust or ease.

虽然达成了一种和平状态,但却缺乏信任或舒适感。

Ví dụ
03

Một thỏa thuận nhằm chấm dứt xung đột nhưng vẫn còn những căng thẳng còn tồn đọng giữa các bên tham gia.

It's a ceasefire agreement, but tensions continue to simmer among the parties involved.

这是停战协议,但各方之间的紧张局势仍未完全缓解。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh