Bản dịch của từ Unique collection trong tiếng Việt
Unique collection
Noun [U/C]

Unique collection(Noun)
juːnˈiːk kəlˈɛkʃən
ˈjunik kəˈɫɛkʃən
Ví dụ
02
Hành động thu thập đồ vật, thường với một mục đích hoặc ý định nhất định.
The act of collecting items typically with intent or purpose
Ví dụ
