Bản dịch của từ Unique collection trong tiếng Việt

Unique collection

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unique collection(Noun)

juːnˈiːk kəlˈɛkʃən
ˈjunik kəˈɫɛkʃən
01

Một bộ sưu tập các vật thể hoặc tác phẩm khác nhau thường được lựa chọn vì giá trị nghệ thuật hoặc giáo dục.

A set of different objects or works often curated for artistic or educational value

Ví dụ
02

Hành động thu thập đồ vật, thường với một mục đích hoặc ý định nhất định.

The act of collecting items typically with intent or purpose

Ví dụ
03

Một nhóm các vật phẩm được thu thập và giữ lại với nhau do có những đặc điểm chung hoặc vì một mục đích cụ thể.

A group of items that are gathered and kept together due to shared characteristics or for a specific purpose

Ví dụ