Bản dịch của từ Unlimited luggage allowance trong tiếng Việt

Unlimited luggage allowance

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unlimited luggage allowance(Phrase)

ʌnlˈɪmɪtɪd lˈʌɡɪdʒ ˈæləʊəns
ˌənˈɫɪmətɪd ˈɫəɡɪdʒ ˈæɫoʊəns
01

Thường được liên kết với các chính sách hàng không hoặc loại vé nhất định.

Typically associated with certain airline policies or ticket types

Ví dụ
02

Có thể bị hạn chế bởi giới hạn trọng lượng chứ không phải thể tích.

May be restricted by weight limits rather than volume

Ví dụ
03

Một điều khoản cho phép hành khách mang theo không giới hạn hành lý mà không phải chịu phí phát sinh.

A provision that allows a traveler to carry as much luggage as they wish without incurring extra fees

Ví dụ