ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Unsweetened pickles
Một loại thực phẩm thường được ăn kèm như gia vị hoặc đồ ăn nhẹ, thường được sử dụng trong bánh mì.
A type of food typically eaten as a condiment or snack often used in sandwiches
Một loại dưa chuột muối không được cho đường, thường được làm từ dưa chuột và bảo quản trong nước muối hoặc giấm.
A pickle that has not been sweetened typically made from cucumbers and preserved in brine or vinegar
Dưa chua có vị chua hoặc chát do không có đường.
Pickles that are tart or sour in flavor due to the absence of sugar