Bản dịch của từ Untested compound trong tiếng Việt
Untested compound
Noun [U/C]

Untested compound(Noun)
ˈɐntəstɪd kəmpˈaʊnd
ˈənˈtɛstɪd ˈkəmˈpaʊnd
Ví dụ
02
Một công thức được tạo ra bằng cách kết hợp các thành phần khác nhau đang chờ kiểm tra hoặc xác nhận.
A formulation made by combining different components awaiting testing or validation
Ví dụ
03
Một sự kết hợp của hai hoặc nhiều chất mà chưa được đánh giá về hiệu suất hoặc độ tin cậy.
A combination of two or more substances that has not yet been evaluated for performance or reliability
Ví dụ
