Bản dịch của từ Untested compound trong tiếng Việt

Untested compound

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Untested compound(Noun)

ˈɐntəstɪd kəmpˈaʊnd
ˈənˈtɛstɪd ˈkəmˈpaʊnd
01

Một vật liệu hoặc thành phần chưa được thử nghiệm để xác định hiệu quả của nó.

A material or element that has not been subjected to trials to determine its efficacy

Ví dụ
02

Một công thức được tạo ra bằng cách kết hợp các thành phần khác nhau đang chờ kiểm tra hoặc xác nhận.

A formulation made by combining different components awaiting testing or validation

Ví dụ
03

Một sự kết hợp của hai hoặc nhiều chất mà chưa được đánh giá về hiệu suất hoặc độ tin cậy.

A combination of two or more substances that has not yet been evaluated for performance or reliability

Ví dụ