Bản dịch của từ Untrained dogs trong tiếng Việt
Untrained dogs
Noun [U/C]

Untrained dogs(Noun)
ʌntrˈeɪnd dˈɒɡz
ənˈtreɪnd ˈdɔɡz
Ví dụ
02
Một con chó thiếu huấn luyện hoặc kinh nghiệm học tập.
A dog lacking in training or learning experience
Ví dụ
Untrained dogs

Một con chó thiếu huấn luyện hoặc kinh nghiệm học tập.
A dog lacking in training or learning experience