Bản dịch của từ Untrained dogs trong tiếng Việt

Untrained dogs

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Untrained dogs(Noun)

ʌntrˈeɪnd dˈɒɡz
ənˈtreɪnd ˈdɔɡz
01

Một con chó chưa được dạy để thực hiện lệnh hoặc làm các nhiệm vụ cụ thể.

A dog that has not been taught to follow commands or perform specific tasks

Ví dụ
02

Một con chó thiếu huấn luyện hoặc kinh nghiệm học tập.

A dog lacking in training or learning experience

Ví dụ
03

Một loài động vật sống trong trạng thái tự nhiên mà không có giáo dục chính thức hay sự điều chỉnh hành vi.

An animal that is in a natural state without formal education or behavior modification

Ví dụ