ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Upper classes
Những cá nhân hoặc gia đình nắm giữ vị trí cao nhất trong xã hội
Individuals or families that occupy the highest position in society
Nhóm xã hội bao gồm những người có địa vị xã hội, tài sản và trình độ giáo dục cao hơn.
The social group consisting of people with a higher social status wealth and education
Tầng lớp kinh tế tinh hoa trong một xã hội thường gắn liền với nguồn tài chính dồi dào và những đặc quyền đáng kể.
The economic elite of a society often associated with significant financial resources and privileges