Bản dịch của từ Urbanization scheme trong tiếng Việt

Urbanization scheme

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Urbanization scheme(Noun)

ˌɜːbɐnaɪzˈeɪʃən ʃˈiːm
ˌɝbənɪˈzeɪʃən ˈʃim
01

Tăng dân số ở các khu vực đô thị thường do di cư từ nông thôn và sự tăng trưởng tự nhiên của dân số.

Population growth in urban areas is often a result of migration from rural regions and natural population increase.

城市地区人口的增长通常是由农区移民和自然出生率的提高所引起的。

Ví dụ
02

Một kế hoạch hoặc chiến lược phát triển và quản lý các khu đô thị nhằm thích nghi với sự phát triển và nâng cao điều kiện sống.

This is a plan or strategy for the development and management of urban areas to accommodate a growing population and improve living conditions.

城市发展和管理的规划或策略,旨在应对增长需求并改善生活环境

Ví dụ
03

Quá trình biến một khu vực trở nên đô thị hóa thường liên quan đến việc xây dựng cơ sở hạ tầng, nhà ở và các dịch vụ.

The process of transforming an area into an urban space usually involves developing infrastructure, housing, and services.

让一个地区变得更加城市化的过程,通常涉及基础设施、住房和各种服务的建设与完善。

Ví dụ