valuables
Noun Countable
valuables (Noun Countable)
/vˈæljuːəbəlz/
/ˈvæɫjuəbəɫz/
AI
Nghĩa 01
Đồ vật có giá trị lớn về mặt tài chính; tài sản quý giá.
Items that are worth a lot of money; valuable possessions.
Ví dụ
Cô ấy giữ các đồ quý giá như trang sức trong két sắt ở nhà.She keeps her valuables like jewelry in a safe at home.
Anh ấy không mang theo các đồ quý giá khi đi công viên.He did not take his valuables when he went to the park.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Đồ giá trị nhỏ có thể mang theo như trang sức, đồng hồ, tiền mặt.
Small portable valuable objects such as jewelry, watches, cash.
Ví dụ
Tôi luôn giữ những món đồ có giá trị như đồng hồ và tiền mặt trong két sắt.I always keep my valuables like watches and cash in a safe.
Anh ấy không mang theo đồ có giá trị khi tham dự cuộc họp cộng đồng.He did not bring valuables when attending the community meeting.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Đồ dùng cá nhân có giá trị về tiền bạc hoặc kỷ niệm, thường được cất giữ trong két sắt.
Personal possessions of monetary or sentimental value, often kept in a safe.
Ví dụ
Cô ấy giữ những vật có giá trị trong hộp khóa ở nhà.She keeps her valuables in a locked box at home.
Anh ấy không mang theo đồ có giá trị khi đi chợ.He does not carry valuables when he goes to the market.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 04
Giấy tờ quan trọng và đồ vật có ý nghĩa pháp lý hoặc giá trị tiền tệ.
Important documents and items of legal or monetary importance.
Ví dụ
Cô ấy giữ những đồ có giá trị như hộ chiếu và tiền mặt trong két an toàn.She keeps her valuables like passports and cash in a safe.
Anh ấy không mang theo đồ có giá trị khi rời phòng khách sạn.He did not take his valuables when leaving the hotel room.
Từ tiếng Việt gần nghĩa