Anh - Việt

Bản dịch của từ Values trong tiếng Việt

values

Noun

values (Noun)

/vˈæljuz/
/vˈæljuz/
AI

Nghĩa 01

Dạng số nhiều của “value” — tức là các giá trị, mệnh giá hoặc những điều quan trọng/niềm tin mà một người hoặc nhóm coi trọng tùy theo ngữ cảnh.

plural of value.

Ví dụ
Nhiều người có những giá trị khác nhau về giáo dục trong xã hội ngày nay.Many people hold different values about education in society today.
Không phải ai cũng đánh giá cao những giá trị giống nhau trong nỗ lực phục vụ cộng đồng.Not everyone appreciates the same values in community service efforts.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của values (Noun)

SingularPlural

value

values

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh