values
values (Noun)
Nghĩa 01
Dạng số nhiều của “value” — tức là các giá trị, mệnh giá hoặc những điều quan trọng/niềm tin mà một người hoặc nhóm coi trọng tùy theo ngữ cảnh.
plural of value.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của values (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
value | values |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "values" có nghĩa là các nguyên tắc hoặc tiêu chuẩn mà một cá nhân hoặc tập thể coi trọng và xem là quan trọng trong cuộc sống. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết và phát âm giống nhau, nhưng cách sử dụng có thể khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh văn hóa. Trong tiếng Anh Anh, "values" thường liên quan đến các giá trị xã hội hoặc văn hóa chung, trong khi trong tiếng Anh Mỹ, từ này cũng có thể chỉ các giá trị vật chất cá nhân.