ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Vanilla
Kem có vị hoặc hương vani.
Ice cream flavored with vanilla
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Chất tạo hương thơm ngọt được làm từ quả dài của một loài lan nhiệt đới, thường dùng trong đồ ngọt và đồ uống.
A flavoring made from the long thin pods of a tropical orchid used especially in sweet foods and drinks
Loài cây lan nhiệt đới có quả được dùng để sản xuất chất tạo hương vani.
The tropical orchid plant whose pods are used to make vanilla flavoring
Có vị hoặc mùi thơm của vani.
Flavored with or smelling of vanilla
Bình thường, theo lối quen thuộc và không có đặc điểm mới lạ hoặc nổi bật.
Ordinary conventional and lacking unusual or exciting features