Bản dịch của từ Vega trong tiếng Việt
Vega

Vega (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Vega là ngôi sao sáng thứ năm trên bầu trời và là ngôi sao sáng nhất trong chòm sao Cái Gảy (Lyra). Ở bán cầu Bắc, Vega thường nằm cao trên bầu trời vào mùa hè, dễ thấy vào những đêm trời quang.
The fifth-brightest star in the sky, and the brightest in the constellation Lyra, overhead in summer to observers in the northern hemisphere.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Vega" là một từ có nhiều nghĩa khác nhau trong ngữ cảnh khoa học và văn hóa. Trong thiên văn học, "Vega" là tên của một trong những ngôi sao sáng nhất trên bầu trời đêm, thuộc chòm sao Lyra. Về mặt ngữ nghĩa, từ này cũng có thể ám chỉ đến một loại cây trồng trong nông nghiệp, hoặc là một thuật ngữ trong lĩnh vực tài chính liên quan đến độ nhạy giá của quyền chọn. Từ này không có khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ, nhưng cách phát âm có thể thay đổi do ngữ điệu vùng miền.
"Vega" là một từ có nhiều nghĩa khác nhau trong ngữ cảnh khoa học và văn hóa. Trong thiên văn học, "Vega" là tên của một trong những ngôi sao sáng nhất trên bầu trời đêm, thuộc chòm sao Lyra. Về mặt ngữ nghĩa, từ này cũng có thể ám chỉ đến một loại cây trồng trong nông nghiệp, hoặc là một thuật ngữ trong lĩnh vực tài chính liên quan đến độ nhạy giá của quyền chọn. Từ này không có khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ, nhưng cách phát âm có thể thay đổi do ngữ điệu vùng miền.
