Bản dịch của từ Vehicular maintenance trong tiếng Việt

Vehicular maintenance

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vehicular maintenance(Phrase)

vɪhˈɪkjʊlɐ mˈeɪntənəns
ˌvɛˈhɪkjəɫɝ ˈmeɪntənəns
01

Chăm sóc phòng ngừa cho xe cộ để tránh hỏng hóc và kéo dài tuổi thọ.

Preventive care for vehicles to avoid breakdowns and extend their lifespan

Ví dụ
02

Thường xuyên kiểm tra và sửa chữa để đảm bảo xe cộ hoạt động an toàn và hiệu quả.

Regular checks and repairs to ensure vehicles operate safely and efficiently

Ví dụ
03

Việc bảo trì và sửa chữa phương tiện để giữ cho chúng hoạt động tốt.

The act of keeping vehicles in good condition by servicing and repairing them

Ví dụ