Anh - Việt

Bản dịch của từ Vestibular neuronitis trong tiếng Việt

vestibular neuronitis

Noun

vestibular neuronitis (Noun)

/vˌɛstˈɪbjulɚ nʊɹˈɑnɨtiz/
/vˌɛstˈɪbjulɚ nʊɹˈɑnɨtiz/
AI

Nghĩa 01

Nó thường xảy ra sau một lần nhiễm virus và có thể tự khỏi theo thời gian.

It typically occurs after a viral infection and may resolve on its own over time.

Ví dụ
Viêm thần kinh tiền đình thường xảy ra sau một bệnh virus như cúm ở người lớn.Vestibular neuronitis often follows a viral infection like influenza in adults.
Viêm thần kinh tiền đình không phải lúc nào cũng cần điều trị y tế để khỏi bệnh.Vestibular neuronitis does not always require medical treatment for resolution.

Nghĩa 02

Một nguyên nhân phổ biến gây chóng mặt, đặc trưng bởi sự khởi phát đột ngột của cơn chóng mặt mà không có mất thính lực.

A common cause of vertigo, characterized by sudden onset of dizziness without hearing loss.

Ví dụ
Viêm dây thần kinh tiền đình có thể gây chóng mặt nặng trong các buổi gặp gỡ xã hội.Vestibular neuronitis can cause severe dizziness during social gatherings.
Nhiều người không hiểu viêm dây thần kinh tiền đình và những ảnh hưởng của nó.Many people do not understand vestibular neuronitis and its effects.

Nghĩa 03

Viêm dây thần kinh tiền đình ảnh hưởng đến sự cân bằng và định hướng không gian.

An inflammation of the vestibular nerve that affects balance and spatial orientation.

Ví dụ
Viêm dây thần kinh tiền đình có thể gây chóng mặt trong các buổi gặp gỡ xã hội.Vestibular neuronitis can cause dizziness during social gatherings and events.
Nhiều người bị viêm dây thần kinh tiền đình không còn thích các hoạt động xã hội nữa.Many people with vestibular neuronitis do not enjoy social activities anymore.