Bản dịch của từ Vice presidents trong tiếng Việt
Vice presidents

Vice presidents(Noun)
Các quan chức đứng thứ hai sau chủ tịch; thường được bầu cùng hoặc là cấp phó của chủ tịch và sẽ thay thế chủ tịch nếu chủ tịch chết, từ chức hoặc mất khả năng đảm nhiệm.
Officials next in rank to the president often ranking second or elected jointly with the president and serving as president in the event of the latters death resignation or incapacity.
副总统,排名第二的官员,主总统缺席时代理。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Vice presidents(Noun Countable)
Người giữ chức vụ đứng ngay dưới chủ tịch hoặc tổng giám đốc; là phó, trợ lý cho chủ tịch (ví dụ phó chủ tịch, phó tổng giám đốc), có nhiệm vụ hỗ trợ và thay mặt khi cần.
An officer next below a president in rank as a vice president executive vice president etc a deputy or assistant to a president.
副总裁;助理
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Thuật ngữ "vice presidents" (phó tổng thống) chỉ đến các cá nhân giữ chức vụ phó tổng thống trong các tổ chức chính trị, đặc biệt là trong các hệ thống chính phủ như Hoa Kỳ. Ở Mỹ, phó tổng thống phụ trách đại diện cho tổng thống và có thể kế nhiệm nếu tổng thống không thể tiếp tục nhiệm vụ. Trong tiếng Anh Anh, không có sự khác biệt đáng kể trong việc sử dụng từ này, mặc dù một số phong cách khác nhau trong phát âm có thể tồn tại tùy theo khu vực.
Thuật ngữ "vice president" có nguồn gốc từ tiếng Latin, với "vice" có nghĩa là "thay thế" và "praesidens", mang nghĩa "người đứng đầu" hoặc "chủ trì". Từ "vice" diễn tả vai trò phụ trợ, trong khi "president" chỉ vị lãnh đạo tối cao. Sự kết hợp này phản ánh chức năng chính của phó tổng thống là hỗ trợ và thay thế tổng thống khi cần thiết. Thuật ngữ này đã phát triển trong ngữ cảnh chính trị, thể hiện mối quan hệ quyền lực trong hệ thống chính trị hiện đại.
Thuật ngữ "vice presidents" thường xuất hiện với tần suất tương đối cao trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt là trong phần Thuyết Trình (Speaking) và Đọc (Reading), nơi thí sinh cần thảo luận về các vị trí lãnh đạo trong chính phủ và tổ chức. Trong ngữ cảnh khác, thuật ngữ này thường được sử dụng trong các bài viết chính trị, tin tức kinh tế, và các nghiên cứu về quản lý tổ chức, liên quan đến vai trò cũng như trách nhiệm của phó tổng thống trong việc điều hành và đưa ra quyết định.
Thuật ngữ "vice presidents" (phó tổng thống) chỉ đến các cá nhân giữ chức vụ phó tổng thống trong các tổ chức chính trị, đặc biệt là trong các hệ thống chính phủ như Hoa Kỳ. Ở Mỹ, phó tổng thống phụ trách đại diện cho tổng thống và có thể kế nhiệm nếu tổng thống không thể tiếp tục nhiệm vụ. Trong tiếng Anh Anh, không có sự khác biệt đáng kể trong việc sử dụng từ này, mặc dù một số phong cách khác nhau trong phát âm có thể tồn tại tùy theo khu vực.
Thuật ngữ "vice president" có nguồn gốc từ tiếng Latin, với "vice" có nghĩa là "thay thế" và "praesidens", mang nghĩa "người đứng đầu" hoặc "chủ trì". Từ "vice" diễn tả vai trò phụ trợ, trong khi "president" chỉ vị lãnh đạo tối cao. Sự kết hợp này phản ánh chức năng chính của phó tổng thống là hỗ trợ và thay thế tổng thống khi cần thiết. Thuật ngữ này đã phát triển trong ngữ cảnh chính trị, thể hiện mối quan hệ quyền lực trong hệ thống chính trị hiện đại.
Thuật ngữ "vice presidents" thường xuất hiện với tần suất tương đối cao trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt là trong phần Thuyết Trình (Speaking) và Đọc (Reading), nơi thí sinh cần thảo luận về các vị trí lãnh đạo trong chính phủ và tổ chức. Trong ngữ cảnh khác, thuật ngữ này thường được sử dụng trong các bài viết chính trị, tin tức kinh tế, và các nghiên cứu về quản lý tổ chức, liên quan đến vai trò cũng như trách nhiệm của phó tổng thống trong việc điều hành và đưa ra quyết định.
