Bản dịch của từ Vice presidents trong tiếng Việt
Vice presidents

Vice presidents (Noun)
Các quan chức đứng thứ hai sau chủ tịch; thường được bầu cùng hoặc là cấp phó của chủ tịch và sẽ thay thế chủ tịch nếu chủ tịch chết, từ chức hoặc mất khả năng đảm nhiệm.
Officials next in rank to the president often ranking second or elected jointly with the president and serving as president in the event of the latters death resignation or incapacity.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Vice presidents (Noun Countable)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Thuật ngữ "vice presidents" (phó tổng thống) chỉ đến các cá nhân giữ chức vụ phó tổng thống trong các tổ chức chính trị, đặc biệt là trong các hệ thống chính phủ như Hoa Kỳ. Ở Mỹ, phó tổng thống phụ trách đại diện cho tổng thống và có thể kế nhiệm nếu tổng thống không thể tiếp tục nhiệm vụ. Trong tiếng Anh Anh, không có sự khác biệt đáng kể trong việc sử dụng từ này, mặc dù một số phong cách khác nhau trong phát âm có thể tồn tại tùy theo khu vực.
Thuật ngữ "vice presidents" (phó tổng thống) chỉ đến các cá nhân giữ chức vụ phó tổng thống trong các tổ chức chính trị, đặc biệt là trong các hệ thống chính phủ như Hoa Kỳ. Ở Mỹ, phó tổng thống phụ trách đại diện cho tổng thống và có thể kế nhiệm nếu tổng thống không thể tiếp tục nhiệm vụ. Trong tiếng Anh Anh, không có sự khác biệt đáng kể trong việc sử dụng từ này, mặc dù một số phong cách khác nhau trong phát âm có thể tồn tại tùy theo khu vực.
