Bản dịch của từ Victimless crime trong tiếng Việt

Victimless crime

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Victimless crime(Noun)

vˈɪktəmləs kɹˈaɪm
vˈɪktəmləs kɹˈaɪm
01

Một hành vi phạm tội không gây hại trực tiếp hay xâm phạm quyền lợi của bất kỳ cá nhân nào.

A crime that does not cause direct harm or infringe upon the rights of any individual.

这是一种没有直接伤害或侵犯任何个人权益的犯罪行为。

Ví dụ
02

Một hành động bị coi là phạm tội nhưng không có nạn nhân trực tiếp, thường liên quan đến những hoạt động tự nguyện thỏa thuận.

An act is considered a crime but lacks a direct victim, often involving voluntary activities.

这是一种被视为犯罪的行为,但通常没有直接受害者,常常涉及双方同意的行为。

Ví dụ
03

Ví dụ bao gồm việc sử dụng ma túy bất hợp pháp, cờ bạc hoặc mại dâm, nơi mà không ai bị tổn thương trực tiếp hoặc ép buộc.

Examples include the use of illegal drugs, gambling, or prostitution, where no one is directly harmed against their will.

例如,涉及非法毒品、赌博或卖淫的行为,通常是在人们的意愿没有受到直接伤害的情况下进行的。

Ví dụ