Bản dịch của từ Video presentation trong tiếng Việt

Video presentation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Video presentation(Noun)

vˈɪdɪˌəʊ prˌɛzəntˈeɪʃən
ˈvidioʊ ˌprɛzənˈteɪʃən
01

Một định dạng điện tử để trình bày nội dung một cách trực quan cho khán giả

An electronic format for presenting content visually to an audience

Ví dụ
02

Một bản ghi âm của buổi thuyết trình có thể được phát lại để xem.

A recording of a presentation that can be played back for viewing

Ví dụ
03

Một hình thức trình bày thông tin trực quan thường đi kèm với âm thanh, được sử dụng để truyền đạt một thông điệp hoặc bài thuyết trình.

A visual display of information typically accompanied by audio used to convey a message or presentation

Ví dụ