Bản dịch của từ Visual range trong tiếng Việt

Visual range

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Visual range(Noun)

vˈɪʒuːəl ʁˈændʒ
ˈvɪʒuəɫ ˈreɪndʒ
01

Phạm vi hoặc khoảng cách mà một vật có thể được nhìn thấy hoặc cảm nhận bằng thị giác.

The extent or distance over which something can be seen or perceived visually

Ví dụ
02

Phạm vi hoặc chiều rộng của nhận thức thị giác về khoảng cách hoặc độ chi tiết.

The scope or breadth of visual perception in terms of distance or detail

Ví dụ
03

Một chỉ số về tầm nhìn mà mắt có thể nhìn thấy, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh như nhiếp ảnh hoặc quang học.

A measure of how far ones vision can reach often used in contexts like photography or optics

Ví dụ