Bản dịch của từ Visual range trong tiếng Việt
Visual range
Noun [U/C]

Visual range(Noun)
vˈɪʒuːəl ʁˈændʒ
ˈvɪʒuəɫ ˈreɪndʒ
Ví dụ
02
Phạm vi hoặc chiều rộng của nhận thức thị giác về khoảng cách hoặc độ chi tiết.
The scope or breadth of visual perception in terms of distance or detail
Ví dụ
