Bản dịch của từ Vitamin k3 trong tiếng Việt

Vitamin k3

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vitamin k3(Noun)

vˈɪtɐmˌɪn kˈaɪ
ˈvɪtəmɪn ˈkɑf
01

Một loại vitamin hòa tan trong chất béo thuộc nhóm vitamin K, rất quan trọng cho quá trình đông máu.

A fatsoluble vitamin that is part of the vitamin K group important for blood coagulation

Ví dụ
02

Một dạng tổng hợp của vitamin K được sử dụng trong thực phẩm chức năng và trong các môi trường lâm sàng.

A synthetic form of vitamin K used in dietary supplements and in clinical settings

Ví dụ
03

Còn được biết đến với tên gọi là menadione, nó được sử dụng trong thức ăn cho động vật để ngăn ngừa sự thiếu hụt.

Also known as menadione it is used in animal feed to prevent deficiency

Ví dụ