Bản dịch của từ Voice resonance trong tiếng Việt

Voice resonance

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Voice resonance(Noun)

vˈɔɪs rˈɛzənəns
ˈvɔɪs ˈrɛzənəns
01

Một hiện tượng mà một số tần số được khuếch đại do tính chất của môi trường.

A phenomenon where certain frequencies are amplified due to the nature of the medium

Ví dụ
02

Chất lượng của âm thanh được xác định bởi các hợp âm và âm sắc, mang đến cho nó một tính cách phong phú và đầy đủ.

The quality of a sound determined by the harmonics and timbre that gives it a rich and full character

Ví dụ
03

Sự kéo dài của âm thanh thông qua sự dao động của không khí trong một buồng hoặc khoang cộng hưởng.

The prolongation of sound through the vibrations of air in a resonant chamber or cavity

Ví dụ