Bản dịch của từ Volatile departure trong tiếng Việt

Volatile departure

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Volatile departure(Noun)

vˈɒlɐtˌaɪl dɪpˈɑːtʃɐ
ˈvɑɫəˌtaɪɫ dɪˈpɑrtʃɝ
01

Thời gian mà một người hoặc phương tiện rời khỏi một địa điểm

The time at which a person or vehicle leaves a place

Ví dụ
02

Hành động rời bỏ một nơi nào đó thường là trong vội vã hoặc dưới ảnh hưởng của những cảm xúc mạnh mẽ.

The act of leaving a place usually in a hurry or under the influence of strong feelings

Ví dụ
03

Một trường hợp rời khỏi hoặc di chuyển xa khỏi một địa điểm cụ thể.

An instance of departing or moving away from a particular location

Ví dụ